Công cụ chuyển đổi giữa Fiji Dollar (FJD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Fiji Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Fiji Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Fiji là tiền tệ Fiji (FJ, FJI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu FJD có thể được viết F$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Fiji được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Fiji cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FJD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


FJD YER
coinmill.com
2.00 229.675
5.00 574.180
10.00 1148.365
20.00 2296.725
50.00 5741.815
100.00 11,483.630
200.00 22,967.260
500.00 57,418.145
1000.00 114,836.290
2000.00 229,672.580
5000.00 574,181.445
10,000.00 1,148,362.890
20,000.00 2,296,725.785
50,000.00 5,741,814.460
100,000.00 11,483,628.920
200,000.00 22,967,257.845
500,000.00 57,418,144.610
FJD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
YER FJD
coinmill.com
200.000 1.74
500.000 4.35
1000.000 8.71
2000.000 17.42
5000.000 43.54
10,000.000 87.08
20,000.000 174.16
50,000.000 435.40
100,000.000 870.80
200,000.000 1741.61
500,000.000 4354.02
1,000,000.000 8708.05
2,000,000.000 17,416.10
5,000,000.000 43,540.24
10,000,000.000 87,080.49
20,000,000.000 174,160.97
50,000,000.000 435,402.44
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá