Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Bảng Quần đảo Falkland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


FKP HRK
coinmill.com
0.50 4.14
1.00 8.29
2.00 16.57
5.00 41.43
10.00 82.86
20.00 165.72
50.00 414.30
100.00 828.60
200.00 1657.21
500.00 4143.02
1000.00 8286.04
2000.00 16,572.07
5000.00 41,430.18
10,000.00 82,860.35
20,000.00 165,720.71
50,000.00 414,301.77
100,000.00 828,603.54
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HRK FKP
coinmill.com
5.00 0.60
10.00 1.21
20.00 2.41
50.00 6.03
100.00 12.07
200.00 24.14
500.00 60.34
1000.00 120.68
2000.00 241.37
5000.00 603.42
10,000.00 1206.85
20,000.00 2413.70
50,000.00 6034.25
100,000.00 12,068.50
200,000.00 24,137.00
500,000.00 60,342.49
1,000,000.00 120,684.98
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá