Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Bảng Quần đảo Falkland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


FKP MKD
coinmill.com
0.50 34.5
1.00 69.0
2.00 137.5
5.00 344.0
10.00 688.5
20.00 1376.5
50.00 3441.5
100.00 6883.5
200.00 13,766.5
500.00 34,416.5
1000.00 68,833.5
2000.00 137,667.0
5000.00 344,167.5
10,000.00 688,334.5
20,000.00 1,376,669.0
50,000.00 3,441,673.0
100,000.00 6,883,346.0
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MKD FKP
coinmill.com
50.0 0.73
100.0 1.45
200.0 2.91
500.0 7.26
1000.0 14.53
2000.0 29.06
5000.0 72.64
10,000.0 145.28
20,000.0 290.56
50,000.0 726.39
100,000.0 1452.78
200,000.0 2905.56
500,000.0 7263.91
1,000,000.0 14,527.82
2,000,000.0 29,055.64
5,000,000.0 72,639.09
10,000,000.0 145,278.18
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá