Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Bảng Quần đảo Falkland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


FKP NPR
coinmill.com
0.50 71.50
1.00 143.05
2.00 286.05
5.00 715.15
10.00 1430.30
20.00 2860.60
50.00 7151.55
100.00 14,303.10
200.00 28,606.20
500.00 71,515.50
1000.00 143,031.00
2000.00 286,062.05
5000.00 715,155.10
10,000.00 1,430,310.20
20,000.00 2,860,620.40
50,000.00 7,151,551.00
100,000.00 14,303,102.00
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NPR FKP
coinmill.com
100.00 0.70
200.00 1.40
500.00 3.50
1000.00 6.99
2000.00 13.98
5000.00 34.96
10,000.00 69.91
20,000.00 139.83
50,000.00 349.57
100,000.00 699.15
200,000.00 1398.30
500,000.00 3495.75
1,000,000.00 6991.49
2,000,000.00 13,982.98
5,000,000.00 34,957.45
10,000,000.00 69,914.90
20,000,000.00 139,829.81
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá