Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Bảng Quần đảo Falkland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


FKP UZS
coinmill.com
0.50 5775.52
1.00 11,551.04
2.00 23,102.08
5.00 57,755.20
10.00 115,510.41
20.00 231,020.81
50.00 577,552.03
100.00 1,155,104.05
200.00 2,310,208.10
500.00 5,775,520.25
1000.00 11,551,040.51
2000.00 23,102,081.02
5000.00 57,755,202.54
10,000.00 115,510,405.08
20,000.00 231,020,810.15
50,000.00 577,552,025.38
100,000.00 1,155,104,050.75
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
UZS FKP
coinmill.com
5000.00 0.43
10,000.00 0.87
20,000.00 1.73
50,000.00 4.33
100,000.00 8.66
200,000.00 17.31
500,000.00 43.29
1,000,000.00 86.57
2,000,000.00 173.14
5,000,000.00 432.86
10,000,000.00 865.72
20,000,000.00 1731.45
50,000,000.00 4328.61
100,000,000.00 8657.23
200,000,000.00 17,314.46
500,000,000.00 43,286.14
1,000,000,000.00 86,572.29
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá