Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Việt Nam Đồng (VND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Bảng Quần đảo Falkland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu VND có thể được viết D. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


FKP VND
coinmill.com
0.50 14,200
1.00 28,600
2.00 57,200
5.00 143,000
10.00 285,800
20.00 571,800
50.00 1,429,400
100.00 2,858,800
200.00 5,717,400
500.00 14,293,600
1000.00 28,587,000
2000.00 57,174,200
5000.00 142,935,400
10,000.00 285,871,000
20,000.00 571,742,000
50,000.00 1,429,354,800
100,000.00 2,858,709,800
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VND FKP
coinmill.com
20,000 0.70
50,000 1.75
100,000 3.50
200,000 7.00
500,000 17.49
1,000,000 34.98
2,000,000 69.96
5,000,000 174.90
10,000,000 349.81
20,000,000 699.62
50,000,000 1749.04
100,000,000 3498.08
200,000,000 6996.16
500,000,000 17,490.41
1,000,000,000 34,980.82
2,000,000,000 69,961.63
5,000,000,000 174,904.08
VND tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá