Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Quần đảo Falkland (FKP) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Bảng Quần đảo Falkland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


FKP XMT
coinmill.com
0.50 6880
1.00 13,770
2.00 27,540
5.00 68,840
10.00 137,690
20.00 275,370
50.00 688,430
100.00 1,376,860
200.00 2,753,710
500.00 6,884,280
1000.00 13,768,560
2000.00 27,537,120
5000.00 68,842,800
10,000.00 137,685,600
20,000.00 275,371,200
50,000.00 688,428,000
100,000.00 1,376,855,990
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XMT FKP
coinmill.com
10,000 0.73
20,000 1.45
50,000 3.63
100,000 7.26
200,000 14.53
500,000 36.31
1,000,000 72.63
2,000,000 145.26
5,000,000 363.15
10,000,000 726.29
20,000,000 1452.58
50,000,000 3631.46
100,000,000 7262.92
200,000,000 14,525.85
500,000,000 36,314.62
1,000,000,000 72,629.24
2,000,000,000 145,258.47
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá