Công cụ chuyển đổi giữa FlorinCoin (FLO) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlorinCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc FlorinCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FLO XOF
coinmill.com
20.0 451
50.0 1127
100.0 2254
200.0 4509
500.0 11,272
1000.0 22,543
2000.0 45,087
5000.0 112,717
10,000.0 225,433
20,000.0 450,867
50,000.0 1,127,167
100,000.0 2,254,333
200,000.0 4,508,667
500,000.0 11,271,667
1,000,000.0 22,543,334
2,000,000.0 45,086,668
5,000,000.0 112,716,671
FLO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XOF FLO
coinmill.com
500 22.2
1000 44.4
2000 88.7
5000 221.8
10,000 443.6
20,000 887.2
50,000 2218.0
100,000 4435.9
200,000 8871.8
500,000 22,179.5
1,000,000 44,359.0
2,000,000 88,718.0
5,000,000 221,795.1
10,000,000 443,590.1
20,000,000 887,180.2
50,000,000 2,217,950.5
100,000,000 4,435,901.1
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá