Công cụ chuyển đổi giữa FlutterCoin (FLT) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc FlutterCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa.


BDT FLT
coinmill.com
50.00 1186.24
100.00 2372.48
200.00 4744.96
500.00 11,862.41
1000.00 23,724.81
2000.00 47,449.62
5000.00 118,624.06
10,000.00 237,248.11
20,000.00 474,496.23
50,000.00 1,186,240.57
100,000.00 2,372,481.14
200,000.00 4,744,962.28
500,000.00 11,862,405.69
1,000,000.00 23,724,811.38
2,000,000.00 47,449,622.75
5,000,000.00 118,624,056.88
10,000,000.00 237,248,113.76
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
FLT BDT
coinmill.com
1000.00 42.15
2000.00 84.30
5000.00 210.75
10,000.00 421.50
20,000.00 843.00
50,000.00 2107.50
100,000.00 4215.00
200,000.00 8429.99
500,000.00 21,074.98
1,000,000.00 42,149.97
2,000,000.00 84,299.93
5,000,000.00 210,749.83
10,000,000.00 421,499.66
20,000,000.00 842,999.33
50,000,000.00 2,107,498.32
100,000,000.00 4,214,996.63
200,000,000.00 8,429,993.26
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá