Công cụ chuyển đổi giữa FlutterCoin (FLT) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc FlutterCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


FLT NOK
coinmill.com
1000.00 4.5
2000.00 9.0
5000.00 22.5
10,000.00 45.0
20,000.00 90.0
50,000.00 224.5
100,000.00 449.0
200,000.00 897.5
500,000.00 2244.0
1,000,000.00 4488.5
2,000,000.00 8977.0
5,000,000.00 22,442.0
10,000,000.00 44,884.5
20,000,000.00 89,769.0
50,000,000.00 224,422.5
100,000,000.00 448,845.0
200,000,000.00 897,689.5
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
NOK FLT
coinmill.com
5.0 1113.97
10.0 2227.94
20.0 4455.88
50.0 11,139.71
100.0 22,279.41
200.0 44,558.83
500.0 111,397.07
1000.0 222,794.14
2000.0 445,588.28
5000.0 1,113,970.70
10,000.0 2,227,941.40
20,000.0 4,455,882.81
50,000.0 11,139,707.02
100,000.0 22,279,414.03
200,000.0 44,558,828.06
500,000.0 111,397,070.16
1,000,000.0 222,794,140.31
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá