Công cụ chuyển đổi giữa FlutterCoin (FLT) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc FlutterCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FLT XOF
coinmill.com
1000.00 298
2000.00 596
5000.00 1491
10,000.00 2982
20,000.00 5963
50,000.00 14,908
100,000.00 29,816
200,000.00 59,633
500,000.00 149,082
1,000,000.00 298,164
2,000,000.00 596,328
5,000,000.00 1,490,820
10,000,000.00 2,981,641
20,000,000.00 5,963,282
50,000,000.00 14,908,205
100,000,000.00 29,816,409
200,000,000.00 59,632,818
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
XOF FLT
coinmill.com
500 1676.93
1000 3353.86
2000 6707.72
5000 16,769.29
10,000 33,538.58
20,000 67,077.16
50,000 167,692.90
100,000 335,385.79
200,000 670,771.59
500,000 1,676,928.97
1,000,000 3,353,857.93
2,000,000 6,707,715.87
5,000,000 16,769,289.66
10,000,000 33,538,579.33
20,000,000 67,077,158.66
50,000,000 167,692,896.64
100,000,000 335,385,793.28
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá