Công cụ chuyển đổi giữa Freicoin (FRC) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Freicoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Freicoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


FRC NPR
coinmill.com
100.000 89.20
200.000 178.35
500.000 445.90
1000.000 891.80
2000.000 1783.55
5000.000 4458.90
10,000.000 8917.75
20,000.000 17,835.55
50,000.000 44,588.85
100,000.000 89,177.75
200,000.000 178,355.50
500,000.000 445,888.75
1,000,000.000 891,777.50
2,000,000.000 1,783,555.00
5,000,000.000 4,458,887.45
10,000,000.000 8,917,774.95
20,000,000.000 17,835,549.90
FRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NPR FRC
coinmill.com
100.00 112.136
200.00 224.271
500.00 560.678
1000.00 1121.356
2000.00 2242.712
5000.00 5606.780
10,000.00 11,213.560
20,000.00 22,427.119
50,000.00 56,067.798
100,000.00 112,135.595
200,000.00 224,271.190
500,000.00 560,677.976
1,000,000.00 1,121,355.951
2,000,000.00 2,242,711.902
5,000,000.00 5,606,779.755
10,000,000.00 11,213,559.510
20,000,000.00 22,427,119.021
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá