Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). The Franko là tiền tệ không có nước. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BGN FRK
coinmill.com
1.00 4.9187
2.00 9.8373
5.00 24.5934
10.00 49.1867
20.00 98.3734
50.00 245.9335
100.00 491.8670
200.00 983.7340
500.00 2459.3350
1000.00 4918.6700
2000.00 9837.3400
5000.00 24,593.3501
10,000.00 49,186.7002
20,000.00 98,373.4003
50,000.00 245,933.5008
100,000.00 491,867.0016
200,000.00 983,734.0031
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
FRK BGN
coinmill.com
5.0000 1.02
10.0000 2.03
20.0000 4.07
50.0000 10.17
100.0000 20.33
200.0000 40.66
500.0000 101.65
1000.0000 203.31
2000.0000 406.61
5000.0000 1016.53
10,000.0000 2033.07
20,000.0000 4066.14
50,000.0000 10,165.35
100,000.0000 20,330.70
200,000.0000 40,661.40
500,000.0000 101,653.50
1,000,000.0000 203,306.99
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá