Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CYP FRK
coinmill.com
0.50 8.4559
1.00 16.9119
2.00 33.8237
5.00 84.5593
10.00 169.1185
20.00 338.2371
50.00 845.5926
100.00 1691.1853
200.00 3382.3705
500.00 8455.9263
1000.00 16,911.8526
2000.00 33,823.7053
5000.00 84,559.2632
10,000.00 169,118.5265
20,000.00 338,237.0530
50,000.00 845,592.6325
100,000.00 1,691,185.2649
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
FRK CYP
coinmill.com
5.0000 0.30
10.0000 0.59
20.0000 1.18
50.0000 2.96
100.0000 5.91
200.0000 11.83
500.0000 29.57
1000.0000 59.13
2000.0000 118.26
5000.0000 295.65
10,000.0000 591.30
20,000.0000 1182.60
50,000.0000 2956.51
100,000.0000 5913.01
200,000.0000 11,826.03
500,000.0000 29,565.06
1,000,000.0000 59,130.13
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá