Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Franko là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


CZK FRK
coinmill.com
20 7.4388
50 18.5969
100 37.1938
200 74.3875
500 185.9688
1000 371.9376
2000 743.8751
5000 1859.6878
10,000 3719.3757
20,000 7438.7513
50,000 18,596.8784
100,000 37,193.7567
200,000 74,387.5135
500,000 185,968.7836
1,000,000 371,937.5673
2,000,000 743,875.1346
5,000,000 1,859,687.8364
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
FRK CZK
coinmill.com
5.0000 13
10.0000 27
20.0000 54
50.0000 134
100.0000 269
200.0000 538
500.0000 1344
1000.0000 2689
2000.0000 5377
5000.0000 13,443
10,000.0000 26,886
20,000.0000 53,772
50,000.0000 134,431
100,000.0000 268,862
200,000.0000 537,725
500,000.0000 1,344,312
1,000,000.0000 2,688,623
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá