Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBP
coinmill.com
5.0000 0.46
10.0000 0.93
20.0000 1.85
50.0000 4.63
100.0000 9.26
200.0000 18.52
500.0000 46.29
1000.0000 92.58
2000.0000 185.16
5000.0000 462.91
10,000.0000 925.82
20,000.0000 1851.63
50,000.0000 4629.08
100,000.0000 9258.16
200,000.0000 18,516.32
500,000.0000 46,290.81
1,000,000.0000 92,581.62
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
GBP FRK
coinmill.com
0.50 5.4006
1.00 10.8013
2.00 21.6026
5.00 54.0064
10.00 108.0128
20.00 216.0256
50.00 540.0640
100.00 1080.1280
200.00 2160.2560
500.00 5400.6399
1000.00 10,801.2798
2000.00 21,602.5595
5000.00 54,006.3988
10,000.00 108,012.7975
20,000.00 216,025.5950
50,000.00 540,063.9876
100,000.00 1,080,127.9751
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá