Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


FRK GHS
coinmill.com
5.0000 3.12
10.0000 6.24
20.0000 12.49
50.0000 31.22
100.0000 62.43
200.0000 124.87
500.0000 312.16
1000.0000 624.33
2000.0000 1248.66
5000.0000 3121.64
10,000.0000 6243.28
20,000.0000 12,486.56
50,000.0000 31,216.40
100,000.0000 62,432.80
200,000.0000 124,865.59
500,000.0000 312,163.98
1,000,000.0000 624,327.96
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
GHS FRK
coinmill.com
5.00 8.0086
10.00 16.0172
20.00 32.0344
50.00 80.0861
100.00 160.1722
200.00 320.3445
500.00 800.8611
1000.00 1601.7223
2000.00 3203.4446
5000.00 8008.6114
10,000.00 16,017.2228
20,000.00 32,034.4456
50,000.00 80,086.1141
100,000.00 160,172.2282
200,000.00 320,344.4564
500,000.00 800,861.1410
1,000,000.00 1,601,722.2820
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá