Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


FRK HRK
coinmill.com
5.0000 3.84
10.0000 7.67
20.0000 15.34
50.0000 38.36
100.0000 76.71
200.0000 153.43
500.0000 383.57
1000.0000 767.13
2000.0000 1534.27
5000.0000 3835.67
10,000.0000 7671.35
20,000.0000 15,342.69
50,000.0000 38,356.73
100,000.0000 76,713.46
200,000.0000 153,426.92
500,000.0000 383,567.30
1,000,000.0000 767,134.60
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
HRK FRK
coinmill.com
5.00 6.5178
10.00 13.0355
20.00 26.0710
50.00 65.1776
100.00 130.3552
200.00 260.7104
500.00 651.7761
1000.00 1303.5522
2000.00 2607.1044
5000.00 6517.7610
10,000.00 13,035.5221
20,000.00 26,071.0441
50,000.00 65,177.6103
100,000.00 130,355.2207
200,000.00 260,710.4413
500,000.00 651,776.1033
1,000,000.00 1,303,552.2067
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá