Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


FRK ILS
coinmill.com
5.0000 2.03
10.0000 4.05
20.0000 8.11
50.0000 20.27
100.0000 40.53
200.0000 81.07
500.0000 202.67
1000.0000 405.35
2000.0000 810.69
5000.0000 2026.73
10,000.0000 4053.46
20,000.0000 8106.93
50,000.0000 20,267.32
100,000.0000 40,534.64
200,000.0000 81,069.29
500,000.0000 202,673.22
1,000,000.0000 405,346.44
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
ILS FRK
coinmill.com
2.00 4.9341
5.00 12.3351
10.00 24.6703
20.00 49.3405
50.00 123.3513
100.00 246.7025
200.00 493.4051
500.00 1233.5127
1000.00 2467.0255
2000.00 4934.0510
5000.00 12,335.1274
10,000.00 24,670.2548
20,000.00 49,340.5095
50,000.00 123,351.2738
100,000.00 246,702.5475
200,000.00 493,405.0951
500,000.00 1,233,512.7377
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá