Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


FRK INR
coinmill.com
5.0000 41.0
10.0000 82.0
20.0000 163.9
50.0000 409.8
100.0000 819.7
200.0000 1639.3
500.0000 4098.3
1000.0000 8196.6
2000.0000 16,393.2
5000.0000 40,982.9
10,000.0000 81,965.8
20,000.0000 163,931.5
50,000.0000 409,828.8
100,000.0000 819,657.7
200,000.0000 1,639,315.3
500,000.0000 4,098,288.3
1,000,000.0000 8,196,576.7
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
INR FRK
coinmill.com
50.0 6.1001
100.0 12.2002
200.0 24.4004
500.0 61.0011
1000.0 122.0022
2000.0 244.0043
5000.0 610.0108
10,000.0 1220.0215
20,000.0 2440.0431
50,000.0 6100.1076
100,000.0 12,200.2153
200,000.0 24,400.4306
500,000.0 61,001.0764
1,000,000.0 122,002.1529
2,000,000.0 244,004.3057
5,000,000.0 610,010.7643
10,000,000.0 1,220,021.5285
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá