Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


FRK LBP
coinmill.com
5.0000 850
10.0000 1700
20.0000 3450
50.0000 8600
100.0000 17,200
200.0000 34,450
500.0000 86,100
1000.0000 172,200
2000.0000 344,450
5000.0000 861,050
10,000.0000 1,722,150
20,000.0000 3,444,300
50,000.0000 8,610,700
100,000.0000 17,221,400
200,000.0000 34,442,850
500,000.0000 86,107,100
1,000,000.0000 172,214,200
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
LBP FRK
coinmill.com
1000 5.8067
2000 11.6134
5000 29.0336
10,000 58.0672
20,000 116.1344
50,000 290.3361
100,000 580.6722
200,000 1161.3443
500,000 2903.3608
1,000,000 5806.7217
2,000,000 11,613.4434
5,000,000 29,033.6084
10,000,000 58,067.2168
20,000,000 116,134.4337
50,000,000 290,336.0842
100,000,000 580,672.1684
200,000,000 1,161,344.3368
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá