Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


FRK MKD
coinmill.com
5.0000 32.0
10.0000 63.5
20.0000 127.5
50.0000 318.5
100.0000 637.5
200.0000 1274.5
500.0000 3186.5
1000.0000 6372.5
2000.0000 12,745.5
5000.0000 31,863.5
10,000.0000 63,727.0
20,000.0000 127,454.5
50,000.0000 318,635.5
100,000.0000 637,271.5
200,000.0000 1,274,542.5
500,000.0000 3,186,356.5
1,000,000.0000 6,372,713.5
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
MKD FRK
coinmill.com
50.0 7.8460
100.0 15.6919
200.0 31.3838
500.0 78.4595
1000.0 156.9190
2000.0 313.8381
5000.0 784.5951
10,000.0 1569.1903
20,000.0 3138.3806
50,000.0 7845.9514
100,000.0 15,691.9029
200,000.0 31,383.8058
500,000.0 78,459.5144
1,000,000.0 156,919.0288
2,000,000.0 313,838.0576
5,000,000.0 784,595.1441
10,000,000.0 1,569,190.2882
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá