Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


FRK MYR
coinmill.com
5.0000 2.39
10.0000 4.78
20.0000 9.56
50.0000 23.91
100.0000 47.81
200.0000 95.63
500.0000 239.07
1000.0000 478.15
2000.0000 956.29
5000.0000 2390.73
10,000.0000 4781.46
20,000.0000 9562.91
50,000.0000 23,907.29
100,000.0000 47,814.57
200,000.0000 95,629.15
500,000.0000 239,072.87
1,000,000.0000 478,145.75
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
MYR FRK
coinmill.com
5.00 10.4571
10.00 20.9141
20.00 41.8283
50.00 104.5706
100.00 209.1413
200.00 418.2825
500.00 1045.7063
1000.00 2091.4125
2000.00 4182.8250
5000.00 10,457.0626
10,000.00 20,914.1251
20,000.00 41,828.2502
50,000.00 104,570.6255
100,000.00 209,141.2510
200,000.00 418,282.5021
500,000.00 1,045,706.2552
1,000,000.00 2,091,412.5105
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá