Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PHP
coinmill.com
5.0000 29.70
10.0000 59.41
20.0000 118.82
50.0000 297.05
100.0000 594.10
200.0000 1188.20
500.0000 2970.50
1000.0000 5941.00
2000.0000 11,881.99
5000.0000 29,704.98
10,000.0000 59,409.95
20,000.0000 118,819.90
50,000.0000 297,049.75
100,000.0000 594,099.51
200,000.0000 1,188,199.01
500,000.0000 2,970,497.53
1,000,000.0000 5,940,995.07
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
PHP FRK
coinmill.com
50.00 8.4161
100.00 16.8322
200.00 33.6644
500.00 84.1610
1000.00 168.3220
2000.00 336.6439
5000.00 841.6099
10,000.00 1683.2197
20,000.00 3366.4394
50,000.00 8416.0986
100,000.00 16,832.1971
200,000.00 33,664.3942
500,000.00 84,160.9855
1,000,000.00 168,321.9711
2,000,000.00 336,643.9421
5,000,000.00 841,609.8553
10,000,000.00 1,683,219.7106
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá