Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


FRK RUB
coinmill.com
5.0000 37.42
10.0000 74.84
20.0000 149.68
50.0000 374.19
100.0000 748.38
200.0000 1496.76
500.0000 3741.91
1000.0000 7483.82
2000.0000 14,967.64
5000.0000 37,419.11
10,000.0000 74,838.21
20,000.0000 149,676.43
50,000.0000 374,191.07
100,000.0000 748,382.13
200,000.0000 1,496,764.26
500,000.0000 3,741,910.65
1,000,000.0000 7,483,821.30
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
RUB FRK
coinmill.com
50.00 6.6811
100.00 13.3622
200.00 26.7243
500.00 66.8108
1000.00 133.6216
2000.00 267.2432
5000.00 668.1079
10,000.00 1336.2158
20,000.00 2672.4315
50,000.00 6681.0788
100,000.00 13,362.1576
200,000.00 26,724.3153
500,000.00 66,810.7882
1,000,000.00 133,621.5764
2,000,000.00 267,243.1527
5,000,000.00 668,107.8818
10,000,000.00 1,336,215.7637
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá