Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


FRK TRY
coinmill.com
5.0000 3.29
10.0000 6.58
20.0000 13.16
50.0000 32.91
100.0000 65.82
200.0000 131.64
500.0000 329.10
1000.0000 658.19
2000.0000 1316.38
5000.0000 3290.95
10,000.0000 6581.91
20,000.0000 13,163.82
50,000.0000 32,909.55
100,000.0000 65,819.10
200,000.0000 131,638.20
500,000.0000 329,095.49
1,000,000.0000 658,190.98
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
TRY FRK
coinmill.com
5.00 7.5966
10.00 15.1932
20.00 30.3863
50.00 75.9658
100.00 151.9316
200.00 303.8632
500.00 759.6579
1000.00 1519.3159
2000.00 3038.6317
5000.00 7596.5794
10,000.00 15,193.1587
20,000.00 30,386.3174
50,000.00 75,965.7936
100,000.00 151,931.5871
200,000.00 303,863.1743
500,000.00 759,657.9357
1,000,000.00 1,519,315.8713
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá