Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


FRK UAH
coinmill.com
5.0000 14.24
10.0000 28.47
20.0000 56.95
50.0000 142.37
100.0000 284.74
200.0000 569.47
500.0000 1423.68
1000.0000 2847.36
2000.0000 5694.73
5000.0000 14,236.82
10,000.0000 28,473.64
20,000.0000 56,947.28
50,000.0000 142,368.21
100,000.0000 284,736.41
200,000.0000 569,472.82
500,000.0000 1,423,682.06
1,000,000.0000 2,847,364.12
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
UAH FRK
coinmill.com
20.00 7.0240
50.00 17.5601
100.00 35.1202
200.00 70.2404
500.00 175.6010
1000.00 351.2020
2000.00 702.4040
5000.00 1756.0100
10,000.00 3512.0201
20,000.00 7024.0402
50,000.00 17,560.1005
100,000.00 35,120.2009
200,000.00 70,240.4019
500,000.00 175,601.0047
1,000,000.00 351,202.0093
2,000,000.00 702,404.0187
5,000,000.00 1,756,010.0466
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá