Công cụ chuyển đổi giữa Franko (FRK) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Franko để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


FRK XAL
coinmill.com
5.0000 0.00
10.0000 0.00
20.0000 0.00
50.0000 0.00
100.0000 0.00
200.0000 0.01
500.0000 0.02
1000.0000 0.05
2000.0000 0.09
5000.0000 0.23
10,000.0000 0.47
20,000.0000 0.93
50,000.0000 2.33
100,000.0000 4.66
200,000.0000 9.33
500,000.0000 23.32
1,000,000.0000 46.63
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
XAL FRK
coinmill.com
0.00 10.7224
0.00 21.4448
0.00 42.8896
0.01 107.2240
0.01 214.4480
0.02 428.8961
0.05 1072.2402
0.10 2144.4803
0.20 4288.9607
0.50 10,722.4016
1.00 21,444.8033
2.00 42,889.6065
5.00 107,224.0163
10.00 214,448.0325
20.00 428,896.0651
50.00 1,072,240.1627
100.00 2,144,480.3253
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá