Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


BGN GBP
coinmill.com
1.00 0.46
2.00 0.91
5.00 2.28
10.00 4.55
20.00 9.11
50.00 22.77
100.00 45.54
200.00 91.08
500.00 227.69
1000.00 455.38
2000.00 910.76
5000.00 2276.89
10,000.00 4553.78
20,000.00 9107.57
50,000.00 22,768.92
100,000.00 45,537.84
200,000.00 91,075.69
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
GBP BGN
coinmill.com
0.50 1.10
1.00 2.20
2.00 4.39
5.00 10.98
10.00 21.96
20.00 43.92
50.00 109.80
100.00 219.60
200.00 439.20
500.00 1097.99
1000.00 2195.98
2000.00 4391.95
5000.00 10,979.88
10,000.00 21,959.76
20,000.00 43,919.51
50,000.00 109,798.78
100,000.00 219,597.57
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá