Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Brunei Dollar (BND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei Dollar hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


BND GBP
coinmill.com
1.00 0.59
2.00 1.17
5.00 2.93
10.00 5.87
20.00 11.74
50.00 29.34
100.00 58.69
200.00 117.37
500.00 293.43
1000.00 586.86
2000.00 1173.72
5000.00 2934.29
10,000.00 5868.59
20,000.00 11,737.17
50,000.00 29,342.93
100,000.00 58,685.85
200,000.00 117,371.71
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GBP BND
coinmill.com
0.50 0.85
1.00 1.70
2.00 3.41
5.00 8.52
10.00 17.04
20.00 34.08
50.00 85.20
100.00 170.40
200.00 340.80
500.00 851.99
1000.00 1703.99
2000.00 3407.98
5000.00 8519.94
10,000.00 17,039.88
20,000.00 34,079.76
50,000.00 85,199.41
100,000.00 170,398.82
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá