Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


CHF GBP
coinmill.com
0.50 0.41
1.00 0.81
2.00 1.63
5.00 4.07
10.00 8.15
20.00 16.30
50.00 40.75
100.00 81.50
200.00 163.00
500.00 407.50
1000.00 815.00
2000.00 1629.99
5000.00 4074.98
10,000.00 8149.96
20,000.00 16,299.92
50,000.00 40,749.81
100,000.00 81,499.62
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
GBP CHF
coinmill.com
0.50 0.60
1.00 1.25
2.00 2.45
5.00 6.15
10.00 12.25
20.00 24.55
50.00 61.35
100.00 122.70
200.00 245.40
500.00 613.50
1000.00 1227.00
2000.00 2454.00
5000.00 6135.00
10,000.00 12,270.00
20,000.00 24,540.00
50,000.00 61,350.00
100,000.00 122,699.95
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá