Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


DJF GBP
coinmill.com
100 0.46
200 0.91
500 2.28
1000 4.56
2000 9.12
5000 22.80
10,000 45.60
20,000 91.20
50,000 227.99
100,000 455.99
200,000 911.97
500,000 2279.94
1,000,000 4559.87
2,000,000 9119.75
5,000,000 22,799.37
10,000,000 45,598.75
20,000,000 91,197.49
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
GBP DJF
coinmill.com
0.50 110
1.00 220
2.00 440
5.00 1100
10.00 2190
20.00 4390
50.00 10,970
100.00 21,930
200.00 43,860
500.00 109,650
1000.00 219,300
2000.00 438,610
5000.00 1,096,520
10,000.00 2,193,040
20,000.00 4,386,090
50,000.00 10,965,210
100,000.00 21,930,430
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá