Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


ETB GBP
coinmill.com
20.00 0.55
50.00 1.39
100.00 2.77
200.00 5.55
500.00 13.86
1000.00 27.73
2000.00 55.45
5000.00 138.63
10,000.00 277.26
20,000.00 554.52
50,000.00 1386.29
100,000.00 2772.58
200,000.00 5545.15
500,000.00 13,862.88
1,000,000.00 27,725.77
2,000,000.00 55,451.53
5,000,000.00 138,628.83
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
GBP ETB
coinmill.com
0.50 18.03
1.00 36.07
2.00 72.14
5.00 180.34
10.00 360.68
20.00 721.35
50.00 1803.38
100.00 3606.75
200.00 7213.51
500.00 18,033.77
1000.00 36,067.53
2000.00 72,135.07
5000.00 180,337.67
10,000.00 360,675.35
20,000.00 721,350.69
50,000.00 1,803,376.73
100,000.00 3,606,753.46
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá