Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang FlutterCoin (FLT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoin hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


FLT GBP
coinmill.com
1000.00 0.40
2000.00 0.81
5000.00 2.02
10,000.00 4.05
20,000.00 8.10
50,000.00 20.24
100,000.00 40.48
200,000.00 80.97
500,000.00 202.42
1,000,000.00 404.84
2,000,000.00 809.68
5,000,000.00 2024.20
10,000,000.00 4048.40
20,000,000.00 8096.80
50,000,000.00 20,241.99
100,000,000.00 40,483.98
200,000,000.00 80,967.96
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
GBP FLT
coinmill.com
0.50 1235.06
1.00 2470.11
2.00 4940.23
5.00 12,350.56
10.00 24,701.13
20.00 49,402.26
50.00 123,505.64
100.00 247,011.28
200.00 494,022.56
500.00 1,235,056.41
1000.00 2,470,112.81
2000.00 4,940,225.62
5000.00 12,350,564.06
10,000.00 24,701,128.12
20,000.00 49,402,256.24
50,000.00 123,505,640.59
100,000.00 247,011,281.18
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá