Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa.


GBP IDR
coinmill.com
0.50 8925
1.00 17,850
2.00 35,675
5.00 89,225
10.00 178,425
20.00 356,875
50.00 892,175
100.00 1,784,375
200.00 3,568,725
500.00 8,921,825
1000.00 17,843,625
2000.00 35,687,275
5000.00 89,218,175
10,000.00 178,436,375
20,000.00 356,872,725
50,000.00 892,181,825
100,000.00 1,784,363,675
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
IDR GBP
coinmill.com
10,000 0.56
20,000 1.12
50,000 2.80
100,000 5.60
200,000 11.21
500,000 28.02
1,000,000 56.04
2,000,000 112.08
5,000,000 280.21
10,000,000 560.42
20,000,000 1120.85
50,000,000 2802.12
100,000,000 5604.24
200,000,000 11,208.48
500,000,000 28,021.19
1,000,000,000 56,042.39
2,000,000,000 112,084.78
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá