Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


GBP INR
coinmill.com
0.50 44.3
1.00 88.5
2.00 177.1
5.00 442.7
10.00 885.3
20.00 1770.7
50.00 4426.7
100.00 8853.4
200.00 17,706.7
500.00 44,266.8
1000.00 88,533.5
2000.00 177,067.0
5000.00 442,667.6
10,000.00 885,335.2
20,000.00 1,770,670.4
50,000.00 4,426,675.9
100,000.00 8,853,351.8
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
INR GBP
coinmill.com
50.0 0.56
100.0 1.13
200.0 2.26
500.0 5.65
1000.0 11.30
2000.0 22.59
5000.0 56.48
10,000.0 112.95
20,000.0 225.90
50,000.0 564.76
100,000.0 1129.52
200,000.0 2259.03
500,000.0 5647.58
1,000,000.0 11,295.16
2,000,000.0 22,590.31
5,000,000.0 56,475.79
10,000,000.0 112,951.57
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá