Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


GBP ISK
coinmill.com
0.50 76
1.00 152
2.00 304
5.00 760
10.00 1520
20.00 3041
50.00 7601
100.00 15,203
200.00 30,405
500.00 76,014
1000.00 152,027
2000.00 304,054
5000.00 760,136
10,000.00 1,520,272
20,000.00 3,040,545
50,000.00 7,601,362
100,000.00 15,202,724
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
ISK GBP
coinmill.com
100 0.66
200 1.32
500 3.29
1000 6.58
2000 13.16
5000 32.89
10,000 65.78
20,000 131.56
50,000 328.89
100,000 657.78
200,000 1315.55
500,000 3288.88
1,000,000 6577.77
2,000,000 13,155.54
5,000,000 32,888.84
10,000,000 65,777.69
20,000,000 131,555.37
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá