Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Jamaica Dollar (JMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jamaica Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jamaica Dollar hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JMD có 4 chữ số có nghĩa.


GBP JMD
coinmill.com
0.50 82.78
1.00 165.55
2.00 331.11
5.00 827.77
10.00 1655.54
20.00 3311.07
50.00 8277.68
100.00 16,555.36
200.00 33,110.72
500.00 82,776.81
1000.00 165,553.62
2000.00 331,107.24
5000.00 827,768.10
10,000.00 1,655,536.21
20,000.00 3,311,072.41
50,000.00 8,277,681.03
100,000.00 16,555,362.05
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
JMD GBP
coinmill.com
100.00 0.60
200.00 1.21
500.00 3.02
1000.00 6.04
2000.00 12.08
5000.00 30.20
10,000.00 60.40
20,000.00 120.81
50,000.00 302.02
100,000.00 604.03
200,000.00 1208.07
500,000.00 3020.17
1,000,000.00 6040.34
2,000,000.00 12,080.68
5,000,000.00 30,201.70
10,000,000.00 60,403.39
20,000,000.00 120,806.78
JMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá