Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang MaxCoin (MAX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoin hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


GBP MAX
coinmill.com
0.50 145.548
1.00 291.096
2.00 582.193
5.00 1455.481
10.00 2910.963
20.00 5821.925
50.00 14,554.813
100.00 29,109.627
200.00 58,219.254
500.00 145,548.134
1000.00 291,096.269
2000.00 582,192.538
5000.00 1,455,481.344
10,000.00 2,910,962.689
20,000.00 5,821,925.377
50,000.00 14,554,813.443
100,000.00 29,109,626.887
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MAX GBP
coinmill.com
200.000 0.69
500.000 1.72
1000.000 3.44
2000.000 6.87
5000.000 17.18
10,000.000 34.35
20,000.000 68.71
50,000.000 171.76
100,000.000 343.53
200,000.000 687.06
500,000.000 1717.64
1,000,000.000 3435.29
2,000,000.000 6870.58
5,000,000.000 17,176.45
10,000,000.000 34,352.90
20,000,000.000 68,705.79
50,000,000.000 171,764.48
MAX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá