Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


GBP MKD
coinmill.com
0.50 34.5
1.00 69.0
2.00 138.0
5.00 344.5
10.00 689.5
20.00 1379.0
50.00 3447.0
100.00 6894.0
200.00 13,787.5
500.00 34,469.5
1000.00 68,938.5
2000.00 137,877.0
5000.00 344,692.5
10,000.00 689,385.5
20,000.00 1,378,771.0
50,000.00 3,446,927.5
100,000.00 6,893,855.0
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MKD GBP
coinmill.com
50.0 0.73
100.0 1.45
200.0 2.90
500.0 7.25
1000.0 14.51
2000.0 29.01
5000.0 72.53
10,000.0 145.06
20,000.0 290.11
50,000.0 725.28
100,000.0 1450.57
200,000.0 2901.13
500,000.0 7252.84
1,000,000.0 14,505.67
2,000,000.0 29,011.34
5,000,000.0 72,528.36
10,000,000.0 145,056.72
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá