Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


GBP MVR
coinmill.com
0.50 9.62
1.00 19.24
2.00 38.47
5.00 96.18
10.00 192.35
20.00 384.71
50.00 961.76
100.00 1923.53
200.00 3847.05
500.00 9617.63
1000.00 19,235.25
2000.00 38,470.50
5000.00 96,176.25
10,000.00 192,352.50
20,000.00 384,705.01
50,000.00 961,762.51
100,000.00 1,923,525.03
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MVR GBP
coinmill.com
10.00 0.52
20.00 1.04
50.00 2.60
100.00 5.20
200.00 10.40
500.00 25.99
1000.00 51.99
2000.00 103.98
5000.00 259.94
10,000.00 519.88
20,000.00 1039.76
50,000.00 2599.39
100,000.00 5198.79
200,000.00 10,397.58
500,000.00 25,993.94
1,000,000.00 51,987.89
2,000,000.00 103,975.77
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá