Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


GBP MZN
coinmill.com
0.50 38
1.00 76
2.00 152
5.00 379
10.00 759
20.00 1518
50.00 3795
100.00 7589
200.00 15,178
500.00 37,945
1000.00 75,890
2000.00 151,781
5000.00 379,452
10,000.00 758,903
20,000.00 1,517,807
50,000.00 3,794,517
100,000.00 7,589,034
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MZN GBP
coinmill.com
50 0.66
100 1.32
200 2.64
500 6.59
1000 13.18
2000 26.35
5000 65.88
10,000 131.77
20,000 263.54
50,000 658.85
100,000 1317.69
200,000 2635.38
500,000 6588.45
1,000,000 13,176.91
2,000,000 26,353.82
5,000,000 65,884.54
10,000,000 131,769.08
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá