Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Qatar Rian (QAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Rian hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


GBP QAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 9
5.00 22
10.00 45
20.00 90
50.00 225
100.00 450
200.00 899
500.00 2248
1000.00 4497
2000.00 8994
5000.00 22,484
10,000.00 44,969
20,000.00 89,937
50,000.00 224,843
100,000.00 449,686
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
QAR GBP
coinmill.com
2 0.44
5 1.11
10 2.22
20 4.45
50 11.12
100 22.24
200 44.48
500 111.19
1000 222.38
2000 444.75
5000 1111.89
10,000 2223.77
20,000 4447.55
50,000 11,118.87
100,000 22,237.75
200,000 44,475.50
500,000 111,188.75
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá