Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


GBP RWF
coinmill.com
0.50 555
1.00 1110
2.00 2220
5.00 5550
10.00 11,100
20.00 22,200
50.00 55,500
100.00 111,000
200.00 222,000
500.00 554,999
1000.00 1,109,999
2000.00 2,219,998
5000.00 5,549,994
10,000.00 11,099,988
20,000.00 22,199,975
50,000.00 55,499,939
100,000.00 110,999,877
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
RWF GBP
coinmill.com
500 0.45
1000 0.90
2000 1.80
5000 4.50
10,000 9.01
20,000 18.02
50,000 45.05
100,000 90.09
200,000 180.18
500,000 450.45
1,000,000 900.90
2,000,000 1801.80
5,000,000 4504.51
10,000,000 9009.02
20,000,000 18,018.04
50,000,000 45,045.09
100,000,000 90,090.19
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá