Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GBP SAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 5
2.00 9
5.00 23
10.00 46
20.00 93
50.00 232
100.00 463
200.00 927
500.00 2316
1000.00 4633
2000.00 9266
5000.00 23,164
10,000.00 46,328
20,000.00 92,655
50,000.00 231,638
100,000.00 463,275
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
SAR GBP
coinmill.com
2 0.43
5 1.08
10 2.16
20 4.32
50 10.79
100 21.59
200 43.17
500 107.93
1000 215.85
2000 431.71
5000 1079.27
10,000 2158.54
20,000 4317.09
50,000 10,792.72
100,000 21,585.44
200,000 43,170.87
500,000 107,927.18
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá