Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Status là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa.


GBP SNT
coinmill.com
0.50 41.431
1.00 82.863
2.00 165.726
5.00 414.314
10.00 828.628
20.00 1657.255
50.00 4143.138
100.00 8286.277
200.00 16,572.553
500.00 41,431.383
1000.00 82,862.765
2000.00 165,725.530
5000.00 414,313.826
10,000.00 828,627.652
20,000.00 1,657,255.305
50,000.00 4,143,138.261
100,000.00 8,286,276.523
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SNT GBP
coinmill.com
50.000 0.60
100.000 1.21
200.000 2.41
500.000 6.03
1000.000 12.07
2000.000 24.14
5000.000 60.34
10,000.000 120.68
20,000.000 241.36
50,000.000 603.41
100,000.000 1206.81
200,000.000 2413.63
500,000.000 6034.07
1,000,000.000 12,068.15
2,000,000.000 24,136.29
5,000,000.000 60,340.73
10,000,000.000 120,681.47
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá