Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


GBP TOP
coinmill.com
0.50 1.46
1.00 2.93
2.00 5.86
5.00 14.65
10.00 29.29
20.00 58.59
50.00 146.46
100.00 292.93
200.00 585.85
500.00 1464.64
1000.00 2929.27
2000.00 5858.55
5000.00 14,646.37
10,000.00 29,292.73
20,000.00 58,585.47
50,000.00 146,463.67
100,000.00 292,927.34
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TOP GBP
coinmill.com
2.00 0.68
5.00 1.71
10.00 3.41
20.00 6.83
50.00 17.07
100.00 34.14
200.00 68.28
500.00 170.69
1000.00 341.38
2000.00 682.76
5000.00 1706.91
10,000.00 3413.82
20,000.00 6827.63
50,000.00 17,069.08
100,000.00 34,138.16
200,000.00 68,276.32
500,000.00 170,690.79
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá