Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Unobtanium (UNO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtanium hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 12 chữ số có nghĩa.


GBP UNO
coinmill.com
0.50 0.00771
1.00 0.01542
2.00 0.03083
5.00 0.07709
10.00 0.15417
20.00 0.30835
50.00 0.77086
100.00 1.54173
200.00 3.08346
500.00 7.70864
1000.00 15.41728
2000.00 30.83456
5000.00 77.08639
10,000.00 154.17278
20,000.00 308.34556
50,000.00 770.86390
100,000.00 1541.72781
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UNO GBP
coinmill.com
0.01000 0.65
0.02000 1.30
0.05000 3.24
0.10000 6.49
0.20000 12.97
0.50000 32.43
1.00000 64.86
2.00000 129.72
5.00000 324.31
10.00000 648.62
20.00000 1297.25
50.00000 3243.11
100.00000 6486.23
200.00000 12,972.46
500.00000 32,431.15
1000.00000 64,862.29
2000.00000 129,724.59
UNO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá