Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GBP UYU
coinmill.com
0.50 22.6
1.00 45.3
2.00 90.5
5.00 226.3
10.00 452.6
20.00 905.2
50.00 2263.0
100.00 4526.0
200.00 9052.1
500.00 22,630.2
1000.00 45,260.4
2000.00 90,520.9
5000.00 226,302.2
10,000.00 452,604.3
20,000.00 905,208.7
50,000.00 2,263,021.7
100,000.00 4,526,043.3
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UYU GBP
coinmill.com
20.0 0.44
50.0 1.10
100.0 2.21
200.0 4.42
500.0 11.05
1000.0 22.09
2000.0 44.19
5000.0 110.47
10,000.0 220.94
20,000.0 441.89
50,000.0 1104.72
100,000.0 2209.44
200,000.0 4418.87
500,000.0 11,047.18
1,000,000.0 22,094.35
2,000,000.0 44,188.71
5,000,000.0 110,471.77
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá