Công cụ chuyển đổi giữa Bảng Anh (GBP) sang WorldCoin (WDC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Anh. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoin hoặc Bảng Anh để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


GBP WDC
coinmill.com
0.50 365.657
1.00 731.315
2.00 1462.629
5.00 3656.573
10.00 7313.147
20.00 14,626.293
50.00 36,565.733
100.00 73,131.466
200.00 146,262.932
500.00 365,657.329
1000.00 731,314.659
2000.00 1,462,629.317
5000.00 3,656,573.294
10,000.00 7,313,146.587
20,000.00 14,626,293.174
50,000.00 36,565,732.935
100,000.00 73,131,465.871
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
WDC GBP
coinmill.com
500.000 0.68
1000.000 1.37
2000.000 2.73
5000.000 6.84
10,000.000 13.67
20,000.000 27.35
50,000.000 68.37
100,000.000 136.74
200,000.000 273.48
500,000.000 683.70
1,000,000.000 1367.40
2,000,000.000 2734.80
5,000,000.000 6837.00
10,000,000.000 13,674.00
20,000,000.000 27,348.01
50,000,000.000 68,370.02
100,000,000.000 136,740.05
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá